Wikia Darksouls
Advertisement

Straight Swords - Kiếm thẳng là một dạng vũ khí trong Darksouls.

Thông tin tổng quát[]

Kiếm thẳng là một phiên bản lớn hơn của Dao găm, chúng giống nhau ở mọi đòn tấn công. Mỗi đòn đánh ra đều cùng hướng với nhau nhưng chậm hơn, xa hơn và mạnh hơn. Loại vũ khí này không có điểm Bạo kích cao như Dao găm mà thay vào đó là sức mạnh chủ yếu ở từng đòn tấn công đơn. Người dùng có thể sử dụng kiếm thẳng để đối phó tốt với nhiều kẻ địch cùng một lúc.

Tóm tắt: kiếm thẳng là vũ khí diện rộng với tốc độ nhanh và sát thương cao.

Danh sách Straight Sword[]

Straight Sword Dạng sát thương
–––
Hiệu ứng phụ
Sát thương Yêu cầu
Giảm sát thương Chỉ số kết hợp
Physical Damage Magic Damage Fire Damage Lightning Damage Critical Strength Dexterity Intelligence Faith
Kháng PDmg Kháng MDmg Kháng FDmg Kháng LDmg Stability
Wpn Astora's Straight Sword
Astora’s Straight Sword
Regular
Thrust
Magic
Bản mẫu:Divine
80 80 100 10 10 14
50% 10% 35% 35% 32 C C C
Wpn Balder Side Sword
Balder Side Sword
Regular
Thrust
80 100 10 14
50% 10% 35% 35% 32 E B
Wpn Barbed Straight Sword
Barbed Straight Sword
Regular
Thrust
Bleed
80 100 10 10
50% 10% 35% 35% 32 D D
Wpn Broadsword
Broadsword
Regular 82 100 10 10
50% 10% 35% 35% 32 C C
Wpn Broken Straight Sword
Broken Straight Sword
Regular
Thrust
40 100 8 8
20% 5% 15% 15% 16 D D
Wpn Crystal Straight Sword
Crystal Straight Sword
Regular
Thrust
145 100 16 10
50% 10% 35% 35% 32 C C
Wpn Darksword
Darksword
Regular 82 100 16 16
50% 10% 35% 35% 32 C C
Wpn Drake Sword
Drake Sword
Regular 200 100 16 10
50% 10% 35% 35% 32
Wpn Longsword
Longsword
Regular
Thrust
80 100 10 10
50% 10% 35% 35% 32 C C
Wpn Shortsword
Shortsword
Regular
Thrust
78 100 8 10
50% 10% 35% 35% 32 C C
Wpn Silver Knight Straight Sword
Silver Knight Straight Sword
Regular 175 100 16 22
50% 10% 35% 35% 32 E C
Wpn Straight Sword Hilt
Straight Sword Hilt
Regular
Thrust
20 100 6 6
20% 5% 15% 15% 10 E E
Wpn Sunlight Straight Sword
Sunlight Straight Sword
Regular
Thrust
82 100 12 12
50% 10% 35% 35% 32 C C

Straight Sword Physical Damage Magic Damage Fire Damage Lightning Damage Critical Strength Dexterity Intelligence Faith Durability Weight
Astora's Straight Sword 80 80 0 0 100 3C 3C 0 3C 300 3.0
Balder Side Sword 80 0 0 0 100 1E 4B 0 0 120 3.0
Barbed Straight Sword 80 0 0 0 100 2D 2D 0 0 160 3.0
Broadsword 82 0 0 0 100 3C 3C 0 0 200 3.0
Broken Straight Sword 40 0 0 0 100 2D 2D 0 0 200 2.0
Crystal Straight Sword 145 0 0 0 100 3C 3C 0 0 60 6.0
Darksword 82 0 0 0 100 3C 3C 0 0 200 6.0
Drake Sword 200 0 0 0 100 0 0 0 0 360 6.0
Longsword 80 0 0 0 100 3C 3C 0 0 200 3.0
Shortsword 78 0 0 0 100 3C 3C 0 0 200 2.0
Silver Knight Straight Sword 175 0 0 0 100 1E 3C 0 0 300 6.0
Straight Sword Hilt 20 0 0 0 100 1E 1E 0 0 200 1.0
Sunlight Straight Sword 82 0 0 0 100 3C 3C 0 0 240 4.0

Straight Sword Physical Damage Magic Damage Fire Damage Lightning Damage Critical Strength Dexterity Intelligence Faith Durability Weight
Astora's Straight Sword +5 120 120 0 0 100 3C 3C 0 3C 300 3.0
Balder Side Sword +15 200 0 0 0 100 1E 5A 0 0 120 3.0
Barbed Straight Sword +15 200 0 0 0 100 2D 3C 0 0 160 3.0
Broadsword +15 205 0 0 0 100 3C 3C 0 0 200 3.0
Broken Straight Sword +15 100 0 0 0 100 2D 2D 0 0 200 2.0
Crystal Straight Sword 145 0 0 0 100 3C 3C 0 0 60 6.0
Darksword +15 205 0 0 0 100 3C 3C 0 0 200 6.0
Drake Sword +5 300 0 0 0 100 0 0 0 0 360 6.0
Longsword +15 200 0 0 0 100 3C 3C 0 0 200 3.0
Shortsword +15 195 0 0 0 100 3C 3C 0 0 200 2.0
Silver Knight Straight Sword +5 262 0 0 0 100 1E 3C 0 0 300 6.0
Straight Sword Hilt +15 50 0 0 0 100 1E 1E 0 0 200 1.0
Sunlight Straight Sword +15 205 0 0 0 100 3C 3C 0 0 240 4.0

Advertisement